football game

football game

A family watches a football game from the stadium stands.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trận đấu bóng đá: "football game" chỉ một trận đấu cụ thể giữa hai đội, trong đó họ cố gắng đưa bóng vào khung thành của đối phương bằng cách đá, mang hoặc đẩy bóng.
- Môn thể thao bóng đá nói chung: Đôi khi từ này cũng dùng để chỉ môn thể thao bóng đá, đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng đá hấp dẫn tối qua.)
  • (Trận đấu bóng đá giữa hai đội đối thủ đã bán hết .)
  • (Anh ấy thích chơi bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a football game": tổ chức hoặc tham gia một trận bóng đá.
    • They had a friendly football game after school. (Họ đã một trận bóng đá giao hữu sau giờ học.)
  • "football game day": ngày diễn ra trận đấu bóng đá.
    • Football game day is always a big event in this town. (Ngày diễn ra trận đấu bóng đá luôn một sự kiện lớnthị trấn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Football match (danh từ): trận đấu bóng đá (dùng phổ biếnAnh).
    • The football match ended in a draw. (Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.)
  • Soccer game (danh từ): trận đấu bóng đá (thường dùng ở Mỹ để phân biệt với bóng bầu dục).
    • She prefers watching a soccer game over a rugby match. ( ấy thích xem một trận bóng đá hơn một trận bóng bầu dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Match: trận đấu (thường dùng trong thể thao).
  • Contest: cuộc thi đấu (mang tính cạnh tranh).
  • Fixture: trận đấu theo lịch (thường dùng trong giải đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in a football game: tham gia thi đấu trong một trận bóng đá.
    • He will play in the football game tomorrow. (Anh ấy sẽ thi đấu trong trận bóng đá ngày mai.)
  • Watch a football game: xem một trận bóng đá.
    • We plan to watch a football game at the stadium. (Chúng tôi dự định xem một trận bóng đá tại sân vận động.)
Thành ngữ liên quan
  • A game of two halves: một trận đấu hai hiệp khác nhau (thường dùng trong bình luận bóng đá).
    • The coach said it was a game of two halves, with the team playing better in the second half. (Huấn luyện viên nói đó một trận đấu hai hiệp khác nhau, với đội chơi tốt hơn trong hiệp hai.)
  • To be in the game: vẫn còn cơ hội chiến thắng.
    • Even though they are behind, they are still in the game. (Mặc dù họ đang bị dẫn trước, họ vẫn còn cơ hội chiến thắng.)